ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "truyện tình" (1件)
truyện tình

日本語
名恋愛小説
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
類語検索結果 "truyện tình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "truyện tình" (1件)
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
